cup tie

Học thuật
Thân thiện
cup tie

The two teams meet in a tense cup tie this Saturday.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Thể thao, đặc biệt bóng đá):
    • Trận đấu loại trong một giải đấu cúp: Một trận đấu duy nhất trong hệ thống loại trực tiếp của một giải cúp, nơi đội thua sẽ bị loại khỏi giải đấu. Thuật ngữ này đặc biệt phổ biến trong bóng đá Anh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The team is preparing for a difficult cup tie against their rivals. (Đội đang chuẩn bị cho một trận đấu loại cúp khó khăn trước đối thủ của họ.)
    • Winning the cup tie means they advance to the quarter-finals. (Thắng trận đấu loại cúp có nghĩa họ tiến vào vòng tứ kết.)
    • The atmosphere at a cup tie is always more intense than a league match. (Không khí tại một trận đấu loại cúp luôn căng thẳng hơn một trận đấu giảiđịch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này thường được dùng trong bối cảnh báo chí thể thao bình luận trận đấu để nhấn mạnh tính chất quyết định, "ăn thua" của trận đấu.
    • This is more than just a game; it's a cup tie with everything on the line. (Đây không chỉ một trận đấu thông thường; đây một trận đấu loại cúp với mọi thứ được đặt cược.)
Biến thể từ gần giống
  • Cup competition (n): Giải đấu cúp (thể thức thi đấu loại trực tiếp, thường song song với giảiđịch quốc gia).
  • Knockout match/game (n): Trận đấu loại trực tiếp (cách diễn đạt tổng quát hơn, có thể dùng cho nhiều môn thể thao).
  • Tie (n): Trận đấu (trong ngữ cảnh thể thao, đặc biệt các giải đấu).
Từ đồng nghĩa
  • Knockout game: trận đấu loại trực tiếp.
  • Elimination match: trận đấu loại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
cup tie

The two teams meet in a tense cup tie this Saturday.

Noun
  1. (thể dục,thể thao) cuộc đấu loại (bóng đá)

Từ chứa "cup tie"